English → Vietnamese
chefs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chefs
những bếp trưởng ; đầu bếp ;
chefs
những bếp trưởng ; đầu bếp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
chef-d'oeuvre
* danh từ, số nhiều chefs-d'oeuvre
- kiệt tác, tác phẩm lớn
- kiệt tác, tác phẩm lớn
chefs-d'oeuvre
* danh từ, số nhiều chefs-d'oeuvre
- kiệt tác, tác phẩm lớn
- kiệt tác, tác phẩm lớn