English to Vietnamese
Search Query: cheesy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cheesy
|
* tính từ
- có chất phó mát; có mùi phó mát - đúng mốt; sang, bảnh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cheesy
|
tồi tệ ; vẻ sến ;
|
|
cheesy
|
tồi tệ ; vẻ sến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cheesy; bum; cheap; chintzy; crummy; punk; sleazy; tinny
|
of very poor quality; flimsy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cheesiness
|
* danh từ
- chất phó mát; mùi phó mát - sự đúng mốt; vẻ sang, vẻ bảnh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tồi; hạng bét |
|
cheesy
|
* tính từ
- có chất phó mát; có mùi phó mát - đúng mốt; sang, bảnh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
