English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chef

Best translation match:
English Vietnamese
chef
* danh từ
- đầu bếp

Probably related with:
English Vietnamese
chef
bếp trưởng ; bếp ; chủ ; là đầu bếp ; sếp ; thưa bếp trưởng ; thưa sếp ; đào tạo đầu bếp ; đầu bếp ; đừng có lôi ;
chef
bếp trưởng ; bếp ; chủ ; là đầu bếp ; sếp ; thưa bếp trưởng ; thưa sếp ; đào tạo đầu bếp ; đầu bếp ;

May related with:
English Vietnamese
chef-d'oeuvre
* danh từ, số nhiều chefs-d'oeuvre
- kiệt tác, tác phẩm lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: