English → Vietnamese
burgeoning
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
burgeoning
mới ra đời ; đang phát triển này ; đang phát triển ;
burgeoning
mới ra đời ; đang phát triển này ; đang phát triển ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thơ ca) chồi (cây)
* nội động từ
- (thơ ca) đâm chồi
- (thơ ca) chồi (cây)
* nội động từ
- (thơ ca) đâm chồi