English → Vietnamese
burgee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
burgee
* danh từ
- (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)
- (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
burgee
* danh từ
- (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)
- (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...)