English → Vietnamese
buds
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
buds
chai bud ; giác gái dậy thì ;
buds
chai bud ; giác gái dậy thì ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đã nảy chồi, đã ra nụ
- đã nảy chồi, đã ra nụ
* danh từ
- (nông nghiệp) sự ghép mắt
* tính từ
- bắt đầu nảy nở (tài năng...)
- (nông nghiệp) sự ghép mắt
* tính từ
- bắt đầu nảy nở (tài năng...)
* danh từ
- búp lá
- búp lá
* danh từ
- (thực vật) mầm đuôi
- (thực vật) mầm đuôi
* danh từ
- nụ hoa hồng
- người con gái đẹp
- <Mỹ> cô gái thường là con nhà đại tư sản mới bước vào cuộc đời phù hoa
- <đngữ> như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
- nụ hoa hồng
- người con gái đẹp
- <Mỹ> cô gái thường là con nhà đại tư sản mới bước vào cuộc đời phù hoa
- <đngữ> như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng
* danh từ
- noãn
- noãn
* danh từ
- chồi cây mùa hè
- chồi cây mùa hè
* danh từ
- (thường snh) nụ vị giác (những hạt nhỏ lấm tấm trên lưỡi để nhận thức được vị), bộ phận cảm nhận vị
- (thường snh) nụ vị giác (những hạt nhỏ lấm tấm trên lưỡi để nhận thức được vị), bộ phận cảm nhận vị
* danh từ
- chồi mùa đông
- chồi mùa đông