English → Vietnamese
breakage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
breakage
* danh từ
- chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ
- đồ vật bị vỡ
- tiền bồi thường hàng bị vỡ
- (nghành dệt) sự đứt sợi
- chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ
- đồ vật bị vỡ
- tiền bồi thường hàng bị vỡ
- (nghành dệt) sự đứt sợi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
breakage
đại họa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
breakage break; breaking
the act of breaking something
Other matches
Other phrases built from the same root.
breakage
* danh từ
- chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ
- đồ vật bị vỡ
- tiền bồi thường hàng bị vỡ
- (nghành dệt) sự đứt sợi
- chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ
- đồ vật bị vỡ
- tiền bồi thường hàng bị vỡ
- (nghành dệt) sự đứt sợi