English → Vietnamese
broiler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
broiler
* danh từ
- người hay gây sự, người hay gây gỗ
* danh từ
- vỉ nướng thịt
- gà giò (để nướng)
- ngày nóng như thiêu như đốt
- người hay gây sự, người hay gây gỗ
* danh từ
- vỉ nướng thịt
- gà giò (để nướng)
- ngày nóng như thiêu như đốt