English → Vietnamese
backs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
backs
cái lưng ; lưng lại ; lưng ; mang theo ; một lần ; nhớ ; nói theo ; tin ; trên lưng ; trước ;
backs
chứng ; cái lưng ; lưng lại ; lưng ; nhớ ; nói theo ; trên lưng ; trông chừng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự giúp đỡ; sự ủng hộ
- (the backing) những người ủng hộ
- sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
- sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
- sự trở chiều (gió)
- sự giúp đỡ; sự ủng hộ
- (the backing) những người ủng hộ
- sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
- sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
- sự trở chiều (gió)