English → Vietnamese
backscratcher
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
backscratcher
* danh từ
- cái dùng để gải lưng
- cái dùng để gải lưng
Other matches
Other phrases built from the same root.
backscratcher
* danh từ
- cái dùng để gải lưng
- cái dùng để gải lưng