English → Vietnamese
aunts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
aunts
các cô ; cô bác ; cô dì ; cô ; dì ; người cô ;
aunts
các cô ; cô bác ; cô dì ; cô ; dì ; người cô ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
aunt sally
* danh từ
- trò chơi ném que vào ống điếu ở mồm người đàn bà bằng gỗ (ở chợ phiên)
- (nghĩa bóng) mục tiêu công kích; mục tiêu chế giễu
- trò chơi ném que vào ống điếu ở mồm người đàn bà bằng gỗ (ở chợ phiên)
- (nghĩa bóng) mục tiêu công kích; mục tiêu chế giễu
* danh từ
- bà bác, bà cô, bà thím, bà dì, bà trẻ
- bà bác, bà cô, bà thím, bà dì, bà trẻ
* danh từ
- bà cô; bà dì; bà bác
- bà cô; bà dì; bà bác