English → Vietnamese
aumbry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aumbry
* danh từ
- hốc tường trong nhà thờ để giữ cốc đĩa dùng vào lễ ban thanh thể
- hốc tường trong nhà thờ để giữ cốc đĩa dùng vào lễ ban thanh thể
Other matches
Other phrases built from the same root.
aumbry
* danh từ
- hốc tường trong nhà thờ để giữ cốc đĩa dùng vào lễ ban thanh thể
- hốc tường trong nhà thờ để giữ cốc đĩa dùng vào lễ ban thanh thể