EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

app

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

app
app cho ; dụng ; dụng ứng dụng ; dứng dụng ; là ; nếu ko có ứng dụng ; phần mềm ứng dụng ; ứng dụng nào ; ứng dụng nào đó ; ứng dụng này ; ứng dụng thì ; ứng dụng trên thiết bị ; ứng dụng trên ; ứng dụng ;
app
app cho ; dụng ; dụng ứng dụng ; dứng dụng ; là ; nếu ko có ứng dụng ; phần mềm ứng dụng ; ứng dụng nào ; ứng dụng nào đó ; ứng dụng này ; ứng dụng thì ; ứng dụng trên thiết bị ; ứng dụng ; ứng ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A