EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

animals

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

animals
bọn thú ; c con ; chuột ; chúng ; con ngựa ; con thú ; con vật mà ; con vật nào khác ; con vật này ; con vật ; con vật đó ; con ; các con thú ; các con vật ; các các động vật ; các loài khác ; các loài vật ; các loài động vật ; các sinh vật ; các động vật ; có thú vật ; cả những con vật ; của động vật ; da thú ; dã thú ; gia súc ; giê ́ t ; gã ; khác gì thú vật ; kỳ đà bình ; loài cá ; loài này ; loài thú ; loài vật này ; loài vật ; loài ; loài động vật có khả năng này ; loài động vật này ; loài động vật ; là những loài động vật ; là súc vật ; là thú ; là tiếng các loài động vật ; là động vật ; lũ mọi ; lũ quái vật ; lũ súc vật ; lũ động vật ; mấy con thú ; ng ; nhiều động vật ; như loài ; những con thú ; những con vật ; những gã ; những loài vật ; những loài động vật ; những súc vật ; những động vật ; nữa ; sinh vật khác ; sinh vật ; súc sinh ; súc vật như ; súc vật ; súc ; thu ́ ; thú chẳng ; thú dữ ; thú hoang ; thú nuôi cũng ; thú nuôi ; thú này xổng ; thú vật các người ; thú vật các ; thú vật cũng ; thú vật thôi ; thú vật ; thú vật được ; thú ; thú đó ; thể các động vật ; thịt ; tiếng động vật ; trên các loài động vật ; trên động vật ; tôi giữ ; và mấy con bò ; vài ; vật có ; vật nuôi ; vật thôi ; vật ; đồ thú vật ; động vật con ; động vật cũng ; động vật cơ ; động vật nào ; động vật này ; động vật ; ̀ thu ́ ; ́ vâ ̣ t ;
animals
bọn thú ; chu ; chuột ; chàng ; chúng ; con ngựa ; con thú ; con vật mà ; con vật nào khác ; con vật này ; con vật ; con vật đó ; con ; các con thú ; các con vật ; các các động vật ; các loài khác ; các loài vật ; các loài động vật ; các sinh vật ; các động vật ; có thú vật ; cả những con vật ; của động vật ; da thú ; dã thú ; gia súc ; giê ́ t ; gã ; khác gì thú vật ; kỳ đà bình ; loài cá ; loài này ; loài thú ; loài vật này ; loài vật ; loài ; loài động vật này ; loài động vật ; là những loài động vật ; là súc vật ; là thú ; là động vật ; lũ mọi ; lũ quái vật ; lũ súc vật ; lũ động vật ; mấy con thú ; ng ; nhiều động vật ; như loài ; những con thú ; những con vật ; những gã ; những loài vật ; những loài động vật ; những súc vật ; những động vật ; nữa ; sinh vật khác ; sinh vật ; súc sinh ; súc vật như ; súc vật ; súc ; thu ́ ; thú chẳng ; thú dữ ; thú hoang ; thú nuôi cũng ; thú nuôi ; thú này xổng ; thú vật các người ; thú vật các ; thú vật cũng ; thú vật thôi ; thú vật ; thú vật được ; thú ; thú đó ; thể các động vật ; thịt ; tiếng động vật ; trên các loài động vật ; trên động vật ; tôi giữ ; và mấy con bò ; vài ; vâ ; vật có ; vật nuôi ; vật thôi ; vật ; đồ thú vật ; động vật con ; động vật cũng ; động vật cơ ; động vật nào ; động vật này ; động vật ; ́ vâ ̣ t ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- động vật, thú vật
=domestic animal+ động vật nuôi
=wild animal+ động vật hoang dại
- người đầy tính thú
* tính từ
- (thuộc) động vật, (thuộc) thú vật
=the animal kingdom+ giới động vật
- (thuộc) xác thịt
=animal spirits+ tính sôi nổi, tính yêu đời
* danh từ
- hoạt động của động vật; tính động vật, tính thú
- nhục dục, nhục cảm
- thuyết người là thú
* danh từ
- tính động vật, tính thú
- giới động vật
- loài động vật
* danh từ
- sự động vật hoá
- sự làm thành tính thú
- sự hoá thành nhục dục
* ngoại động từ
- động vật hoá
- làm cho có tính thú
- hoá thành nhục dục
* tính từ
- có sinh khí, có sức sống
- nhộn nhịp, náo nhiệt
* ngoại động từ
- làm cho sống, làm cho có sinh khí
- làm nhộn nhịp, làm náo nhiệt, làm sinh động, làm sôi nổi
- cổ vũ, làm phấn khởi
* tính từ
- đầy sức sống, đầy sinh khí
- nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi
=animated discussion+ cuộc thảo luận sôi nổi
- được cổ vũ, phấn khởi lên
* danh từ
- lòng hăng hái, nhiệt tình; sự cao hứng, sự hào hứng
- tính hoạt bát, sinh khí
- sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt, sự sôi nổi
- (văn học) tính sinh động, tính linh hoạt
- sự cỗ vũ
- sự sản xuất phim hoạt hoạ
* danh từ
- người cổ vũ
- (điện ảnh) hoạ sĩ phim hoạt hoạ
animé
* danh từ
- nhựa animê (dùng làm véc-ni)
- nhựa
* danh từ
- (triết học) thuyết vật linh
- thuyết duy linh (đối với duy vật)
* danh từ
- tính động vật, tính thú vật
higher animals
* danh từ
- động vật bậc cao

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A