English → Vietnamese
anecdotes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
anecdotes
câu chuyện vặt ; giai thoại ;
anecdotes
câu chuyện vặt ; giai thoại ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) chuyện vặt, (thuộc) giai thoại; có tính chất chuyện vặt, có tính chất giai thoại
- (thuộc) chuyện vặt, (thuộc) giai thoại; có tính chất chuyện vặt, có tính chất giai thoại
* danh từ
- chuyện vặt, giai thoại
- chuyện vặt, giai thoại
* tính từ
- (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại
- (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại
* tính từ
- (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại
- (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại
- xem anecdotal
- xem anecdotic