English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: anecdotical

Best translation match:
English Vietnamese
anecdotical
* tính từ
- (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại

May be synonymous with:
English English
anecdotical; anecdotal; anecdotic
characterized by or given to telling anecdotes

May related with:
English Vietnamese
anecdotal
* tính từ
- (thuộc) chuyện vặt, (thuộc) giai thoại; có tính chất chuyện vặt, có tính chất giai thoại
anecdote
* danh từ
- chuyện vặt, giai thoại
anecdotic
* tính từ
- (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại
anecdotical
* tính từ
- (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại
anecdotally
- xem anecdotal
anecdotically
- xem anecdotic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: