English → Vietnamese
briefless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
briefless
* tính từ
- không có việc để biện hộ (luật sư)
=a briefless barrister+ luật sư không có việc để biện hộ; luật sư không có khách hàng
- không có việc để biện hộ (luật sư)
=a briefless barrister+ luật sư không có việc để biện hộ; luật sư không có khách hàng