EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

alan

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

alan
aian ; alan ạ ; chết tiệt ; cẩn thận chứ ; cậu khá lắm ; hãy thả chim ra ; hãy thả chim ; nhóc alan ; sóc alan ;
alan
aian ; alan ạ ; chết tiệt ; cẩn thận chứ ; cậu khá lắm ; hãy thả chim ra ; hãy thả chim ; nhóc alan ; sóc alan ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A