EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ads

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ads
chấp nhận đặt các mẩu quảng cáo ; các quảng cáo ; mẩu quảng cáo ; nhiều quảng cáo ; những quảng cáo ; phát quảng ; poster ; quảng cáo cho ; quảng cáo ; đưa quảng cáo ;
ads
các quảng cáo ; mẩu quảng cáo ; nhiều quảng cáo ; những quảng cáo ; phát quảng ; poster ; quảng cáo cho ; quảng cáo ; đưa quảng cáo ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

ad hoc
* tính từ
- đặc biệt
=ad hoc committee+ uỷ ban đặc biệt
- được sắp đặt trước cho mục đích đó
ad infinitum
* phó từ
- vô cùng, vô tận, không giới hạn, mãi mãi
ad interim
* tính từ & phó từ
- ((viết tắt) a i) quyền, tạm quyền, tạm thời
=Prime Minister ad interim+ quyền thủ tướng
=chargé d'affaires ad interim+ đại diện lâm thời
ad valorem
* tính từ & phó từ
- theo giá hàng
=ad valorem tax+ thuế theo giá hàng
* nội động từ
- (thông tục) ứng khẩu, cương
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói thêm, cương thêm (lời không có trong bản kịch); hát thêm, chơi thêm (nhạc không có trong bản nhạc)
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rao vặt (ở trên báo...)
ad converter
- (Tech) bộ đổi sóng-số
ad lib
* tính từ
- <khngu> cương, ứng, tác
* phó từ
- <khngu> [một cách] cương, [một cách] ứng tác
- không hạn chế,tùy thích, thoải mái
* động từ
- ứng khẩu, cương
ad nauseam
* phó từ(Latinh)+đến nỗi phát ngán
- xem ad-lib
reductio ad absurdum
* danh từ
- phương pháp bác bỏ một luận đề (bằng cách chứng minh, nếu lý giải chính xác theo từng chữ, nó sẽ dẫn đến một cách vô lý)
* danh từ
- <Mỹ,thgt> rao vặt (ở trên báo...)
ad absurdum
- đến chỗ vô lý
- reduction a. a. sự đưa đến chỗ vô lý

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A