English to Vietnamese
Search Query: adsorbable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
adsorbable
|
- xem adsorb
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
adsorbable; adsorbate
|
capable of being adsorbed or accumulated on a surface of a solid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adsorbate
|
* danh từ
- (hoá học) chất bị hút bám |
|
adsorbent
|
* tính từ
- (hoá học) hút bám |
|
adsorber
|
* danh từ
- (hoá học) máy hút bám |
|
adsorbable
|
- xem adsorb
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
