English → Vietnamese
accompanies
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
accompanies
bức thư cùng ; kèm với ;
accompanies
bức thư cùng ; kèm với ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung
- (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm
- vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung
- (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm
* ngoại động từ
- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
- phụ thêm, kèm theo
- (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)
- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
- phụ thêm, kèm theo
- (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)