English to Vietnamese
Search Query: accompanying
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
accompanying
|
kèm ; tháp tùng ; tớ đi cùng ; đi kèm với ; đi với ;
|
|
accompanying
|
kèm ; tháp tùng ; tớ đi cùng ; đi kèm với ; đi với ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
accompanying; attendant; concomitant; consequent; ensuant; incidental; resultant; sequent
|
following or accompanying as a consequence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
accompaniment
|
* danh từ
- vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung - (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm |
|
accompany
|
* ngoại động từ
- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống - phụ thêm, kèm theo - (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
