English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accompanied

Probably related with:
English Vietnamese
accompanied
còn dẫn ; cùng với nó ; cùng đi với ; kèm ; phụ họa với ; song hành ; đi cùng ; đi ke ̀ m hi ̀ ; đi kèm với ; đi theo ; đă đi cùng ; được bầu bạn ; đồng đi với ;
accompanied
còn dẫn ; cùng với nó ; kèm ; phụ họa với ; song hành ; đi cùng ; đi kèm với ; đi theo ; đă đi cùng ; được bầu bạn ; đồng đi với ;

May be synonymous with:
English English
accompanied; attended
playing or singing with instrumental or vocal accompaniment

May related with:
English Vietnamese
accompaniment
* danh từ
- vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung
- (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm
accompany
* ngoại động từ
- đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
- phụ thêm, kèm theo
- (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: