English → Vietnamese
workaholic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
workaholic
* danh từ
- <thgt> người tham công tiếc việc (người mê mải làm việc khó dừng lại được)
- <thgt> người tham công tiếc việc (người mê mải làm việc khó dừng lại được)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
workaholic
nghiện làm việc ; người tham công tiếc việc ;
workaholic
nghiện làm việc ; người tham công tiếc việc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
workaholic
* danh từ
- <thgt> người tham công tiếc việc (người mê mải làm việc khó dừng lại được)
- <thgt> người tham công tiếc việc (người mê mải làm việc khó dừng lại được)