English to Vietnamese
Search Query: workaday
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
workaday
|
* tính từ
- thường ngày =workaday clothes+ quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm - tầm thường |
May be synonymous with:
| English | English |
|
workaday; everyday; mundane; quotidian; routine; unremarkable
|
found in the ordinary course of events
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
workaday
|
* tính từ
- thường ngày =workaday clothes+ quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm - tầm thường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
