English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: workaday

Best translation match:
English Vietnamese
workaday
* tính từ
- thường ngày
=workaday clothes+ quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
- tầm thường

May be synonymous with:
English English
workaday; everyday; mundane; quotidian; routine; unremarkable
found in the ordinary course of events

May related with:
English Vietnamese
workaday
* tính từ
- thường ngày
=workaday clothes+ quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
- tầm thường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: