English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: witching

Best translation match:
English Vietnamese
witching
* tính từ
- (thuộc) ma thuật, (thuộc) phép phù thuỷ
=the witching time (hour) of night+ canh khuya (lúc mà các mụ phù thuỷ dở thuật tà ma)
- có sức quyến rũ, làm say mê

May be synonymous with:
English English
witching; charming; magic; magical; sorcerous; wizard; wizardly
possessing or using or characteristic of or appropriate to supernatural powers

May related with:
English Vietnamese
witch-broom
* danh từ
- chổi phép (của mụ phù thuỷ)
witch-doctor
* danh từ
- phù thuỷ lang băm, thầy mo
witch-hunting
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự khủng bố những đối thủ chính trị (chủ yếu là những người cộng sn)
witching
* tính từ
- (thuộc) ma thuật, (thuộc) phép phù thuỷ
=the witching time (hour) of night+ canh khuya (lúc mà các mụ phù thuỷ dở thuật tà ma)
- có sức quyến rũ, làm say mê
witch-hazel
* danh từ
- cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng)
- chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da)
witch-hunt
* danh từ
- sự lùng tìm và diệt những người nghi là phù thủy
- cuộc điều tra để khủng bố những người không theo chính phái, cuộc điều tra để khủng bố những người có quan điểm không phổ biến
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: