English to Vietnamese
Search Query: witches
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
witches
|
các phù thủy ; mụ phù thủy ; mụ phù thủy đó ; mụ ; phù thuỷ ; phù thuỷ đấy ; phù thủy ; phù ; thuỷ ; thù thuỷ ; thủy ; đã ;
|
|
witches
|
các phù thủy ; mụ phù thủy ; mụ phù thủy đó ; mụ ; phù thuỷ ; phù thuỷ đấy ; phù thủy ; phù ; thuỷ ; thù thuỷ ; thủy ; đã ;
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
witch-broom
|
* danh từ
- chổi phép (của mụ phù thuỷ) |
|
|
witch-doctor
|
* danh từ
- phù thuỷ lang băm, thầy mo |
|
|
witch-hunting
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự khủng bố những đối thủ chính trị (chủ yếu là những người cộng sn) |
|
|
witching
|
* tính từ
- (thuộc) ma thuật, (thuộc) phép phù thuỷ =the witching time (hour) of night+ canh khuya (lúc mà các mụ phù thuỷ dở thuật tà ma) - có sức quyến rũ, làm say mê |
|
|
witch-hazel
|
* danh từ - cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng) | - chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da) |
|
witch-hunt
|
* danh từ
- sự lùng tìm và diệt những người nghi là phù thủy - cuộc điều tra để khủng bố những người không theo chính phái, cuộc điều tra để khủng bố những người có quan điểm không phổ biến |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
