English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wheeling

Best translation match:
English Vietnamese
wheeling
* danh từ
- sự đi xe đạp
- chỗ ngoặc
- tình trạng đường xá
= good wheeling+đường xá tốt

May be synonymous with:
English English
wheeling; rolling
propelling something on wheels

May related with:
English Vietnamese
balance-wheel
* danh từ
- con lắc (đồng hồ)
cart-wheel
* danh từ
- bánh xe bò, bánh xe ngựa
- sự nhào lộn (máy bay, người)
=to turn (throw) cart-wheel+ nhào lộn
- (thông tục) đồng tiền to (như đồng curon...)
catherine-wheel
* danh từ
- vòng pháo hoa
- (kiến trúc) cửa sổ hoa thị
- trò lộn vòng (như) bánh xe (xiếc)
=to turn catherine-wheels+ lộn vòng (như) bánh xe
cog-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng
driving-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xe phát động
emery-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh mài
escapement wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cóc
ferris wheel
* danh từ
- vòng đu quay
fly-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh đà
four-wheel
* danh từ
- xe bốn bánh
free-wheel
* danh từ
- cái líp (xe đạp)
* nội động từ
- thả xe đạp cho chạy líp (như khi xuống dốc)
gear-wheel
* danh từ
- bánh răng
idle wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idler)
mill-wheel
* danh từ
- bánh xe cối xay
notch wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cốc
paddle-wheel
* danh từ
- guồng (tàu thuỷ)
pin-wheel
* tính từ
- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường
=pin-wheel girl+ cô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo lên tường
* danh từ
- vòng hoa pháo
potter's wheel
* danh từ
- mân quay (ở) bàn gốm
rack-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng
rag-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xích
ratchet-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cóc
screw-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít
spinning-wheel
* danh từ
- guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ
sprocket-wheel
* danh từ
- đĩa xích, bánh xích ((cũng) sprocket)
spur-wheel
-wheel)
/'spə:'wi:li/
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
steering-wheel
* danh từ
- tay lái
water-wheel
* danh từ
- bánh xe nước
wheel arm
* danh từ
- (kỹ thuật) nan hoa
wheel-base
* danh từ
- (kỹ thuật) khong trục bánh xe (giữa trục bánh trước và trục bánh sau)
wheel-chair
* danh từ
- ghế đẩy (có bánh xe, cho người tàn tật)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: