English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wheeler

Best translation match:
English Vietnamese
wheeler
* danh từ
- ngựa buộc gần bánh xe (trong một cỗ xe)
- (kỹ thuật) thợ đóng xe

Probably related with:
English Vietnamese
wheeler
bánh ; giết được wheeler ; là wheeler ; nhà wheeler ;
wheeler
bánh ; giết được wheeler ; là wheeler ; nhà wheeler ;

May be synonymous with:
English English
wheeler; sir mortimer wheeler; sir robert eric mortimer wheeler
Scottish archaeologist (1890-1976)
wheeler; wheelwright
someone who makes and repairs wooden wheels
wheeler; bicycler; bicyclist; cyclist
a person who rides a bicycle
wheeler; wheel horse
a draft horse harnessed behind others and nearest the wheels of a vehicle

May related with:
English Vietnamese
four-wheeler
* danh từ
- xe ngựa bốn bánh
side-wheeler
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu guồng
stern-wheeler
* danh từ
- tàu có bánh lái ở cuối
three-wheeler
* danh từ
- xe ba bánh
two-wheeler
* danh từ
- xe hai bánh
wheeler-dealer
* danh từ
- người khéo mặc cả (thường là bất lương)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: