EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pin-wheel

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pin-wheel
* tính từ
- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường
=pin-wheel girl+ cô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo lên tường
* danh từ
- vòng hoa pháo

Nearby words

Browse all English words starting with P