English → Vietnamese
brattice
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
brattice
* danh từ
- (ngành mỏ) vách điều hoà gió
- (ngành mỏ) vách điều hoà gió
Other matches
Other phrases built from the same root.
brattice
* danh từ
- (ngành mỏ) vách điều hoà gió
- (ngành mỏ) vách điều hoà gió