English to Vietnamese
Search Query: bravado
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bravado
|
* danh từ, số nhiều bravados
/brə'vɑ:douz/, bravadoes /brə'vɑ:douz/ - sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bravado
|
dũng càm ; lòng can đảm giả tạo ;
|
|
bravado
|
dũng càm ; lòng can đảm giả tạo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bravado; bluster
|
a swaggering show of courage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bravado
|
* danh từ, số nhiều bravados
/brə'vɑ:douz/, bravadoes /brə'vɑ:douz/ - sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang |
|
bravado
|
dũng càm ; lòng can đảm giả tạo ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
