English → Vietnamese
brassy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
brassy
* tính từ
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
* danh từ+ (brassie)
/'brɑ:si/
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
* danh từ+ (brassie)
/'brɑ:si/
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
brassy brasslike
resembling the sound of a brass instrument
brassy cheap; flash; flashy; garish; gaudy; gimcrack; loud; meretricious; tacky; tatty; tawdry; trashy
tastelessly showy
brassy audacious; bald-faced; barefaced; bodacious; brazen; brazen-faced; insolent
unrestrained by convention or propriety
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
* danh từ+ (brassie)
/'brɑ:si/
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
* danh từ+ (brassie)
/'brɑ:si/
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
brassy
* tính từ
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
* danh từ+ (brassie)
/'brɑ:si/
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
* danh từ+ (brassie)
/'brɑ:si/
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
- xem brassy