EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

wedded

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

wedded
* tính từ
- (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng
=the wedded pair+ cặp vợ chồng
=wedded bliss+ hạnh phúc vợ chồng
- (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp
!wedded to
- trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

wedded
người ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

wedded wed
having been taken in marriage

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người mới cưới
wedded
* tính từ
- (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng
=the wedded pair+ cặp vợ chồng
=wedded bliss+ hạnh phúc vợ chồng
- (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp
!wedded to
- trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với
* danh từ
- lễ cưới
* (viết tắt)
- thứ Tư (Wednesday)
- viết tắt
- thứ Tư (Wednesday)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W