English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: website

Probably related with:
English Vietnamese
website
dựng trang web ; mạng thông tin ; mạng ; trang chủ ; trang mạng ; trang web của ; trang web ; trang ; trang điện tử ; vào website ; web này ; web riêng à ; web ; web đó ; website của ; website giành ; website gõ ; website này ;
website
dựng trang web ; mạng thông tin ; mạng ; trang chủ ; trang mạng ; trang web của ; trang web ; trang ; trang điện tử ; vào website ; web này ; web riêng à ; web ; web đó ; website của ; website giành ; website gõ ; website này ;

May be synonymous with:
English English
website; internet site; site; web site
a computer connected to the internet that maintains a series of web pages on the World Wide Web
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: