English → Vietnamese
website
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
website
dựng trang web ; mạng thông tin ; mạng ; trang chủ ; trang mạng ; trang web của ; trang web ; trang ; trang điện tử ; vào website ; web này ; web riêng à ; web ; web đó ; website của ; website giành ; website gõ ; website này ;
website
dựng trang web ; mạng thông tin ; mạng ; trang chủ ; trang mạng ; trang web của ; trang web ; trang ; trang điện tử ; vào website ; web này ; web riêng à ; web ; web đó ; website của ; website giành ; website gõ ; website này ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
website internet site; site; web site
a computer connected to the internet that maintains a series of web pages on the World Wide Web