English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wearable

Best translation match:
English Vietnamese
wearable
* tính từ
- có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép...); có thể đội được (mũ)

Probably related with:
English Vietnamese
wearable
có thể đeo vào người ; cơ động ; một ; đeo trên người ;
wearable
có thể đeo vào người ; cơ động ; một ; đeo trên người ;

May be synonymous with:
English English
wearable; article of clothing; clothing; habiliment; vesture; wear
a covering designed to be worn on a person's body

May related with:
English Vietnamese
wearable
* tính từ
- có thể mặc được, có thể bận được (quần áo); có thể đi (mang) được (giày dép...); có thể đội được (mũ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: