English → Vietnamese
weaponed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
weaponed
* tính từ
- có vũ khí, mang vũ khí, vũ trang
- có vũ khí, mang vũ khí, vũ trang
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
weaponed equipped
carrying weapons
Other matches
Other phrases built from the same root.
weaponed
* tính từ
- có vũ khí, mang vũ khí, vũ trang
- có vũ khí, mang vũ khí, vũ trang
* danh từ (quân sự)
- chuyên gia về võ khí
- kỹ sư mồi bom nguyên tử (chuẩn bị để ném)
- chuyên gia về võ khí
- kỹ sư mồi bom nguyên tử (chuẩn bị để ném)
* danh từ
- (quân sự) sự trang bị vũ khí; sự vũ trang
- (quân sự) sự trang bị vũ khí; sự vũ trang