English → Vietnamese
washable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
washable
* tính từ
- có thể giặt được (vải)
- có thể giặt được (vải)
Other matches
Other phrases built from the same root.
washable
* tính từ
- có thể giặt được (vải)
- có thể giặt được (vải)