English → Vietnamese
virtueless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
virtueless
* tính từ
- không đạo đức, tội lỗi, trụy lạc, trác táng
- không có tác dụng, không có hiệu lực
- không đạo đức, tội lỗi, trụy lạc, trác táng
- không có tác dụng, không có hiệu lực