English to Vietnamese
Search Query: virtuose
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
virtuose
|
- số nhiều của virtuosa
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
virtuosity
|
* danh từ
- trình độ kỹ thuật cao (trong nghệ thuật) - tính ham thích đồ mỹ nghệ |
|
virtuose
|
- số nhiều của virtuosa
|
|
virtuosic
|
- xem virtuoso
|
|
virtuosically
|
- xem virtuoso
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
