English to Vietnamese
Search Query: virtually
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
virtually
|
* phó từ
- thực sự, thực tế - hầu như, gần như |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
virtually
|
gần như hầu hết ; gần như không ; gần như ; hầu hết ; hầu như có ; hầu như ; khả năng ; mà hầu như ; nguồn ; thực sự ; tuyệt ; đen thui ;
|
|
virtually
|
gần như hầu hết ; gần như không ; gần như ; hầu hết ; hầu như có ; hầu như ; khả năng ; mà hầu như ; nguồn ; thực sự ; tuyệt ; đen thui ; đươc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
virtuality
|
* danh từ
- tính chất thực sự |
|
virtually
|
* phó từ
- thực sự, thực tế - hầu như, gần như |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
