English → Vietnamese
virtu
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
virtu
* danh từ
- (như) virtuosity
- đồ cổ, đồ mỹ nghệ
- (như) virtuosity
- đồ cổ, đồ mỹ nghệ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
virtu connoisseurship; vertu
love of or taste for fine objects of art
virtu vertu
artistic quality
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đức, đức hạnh
=to follow virtue+ ăn ở có đức
- đức tính, tính tốt
=patience is a virtue+ kiên nhẫn là một tính tốt
- trinh tiết, tiết nghĩa
=a woman of virtue+ người đàn bà tiết nghĩa
=a woman of easy virtue+ người đàn bà lẳng lơ
- công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực
=a remedy of great virtue+ một phương thuốc có hiệu lực lớn
!by virtue of; in virtue of
- theo, vì; với tư cách
!to make a virtue of necessity
- (xem) necessity
- đức, đức hạnh
=to follow virtue+ ăn ở có đức
- đức tính, tính tốt
=patience is a virtue+ kiên nhẫn là một tính tốt
- trinh tiết, tiết nghĩa
=a woman of virtue+ người đàn bà tiết nghĩa
=a woman of easy virtue+ người đàn bà lẳng lơ
- công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực
=a remedy of great virtue+ một phương thuốc có hiệu lực lớn
!by virtue of; in virtue of
- theo, vì; với tư cách
!to make a virtue of necessity
- (xem) necessity