English → Vietnamese
vinicultural
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vinicultural
* tính từ
- (thuộc) sự trồng nho
=vinicultural region+ miền trồng nho
- (thuộc) sự trồng nho
=vinicultural region+ miền trồng nho
Other matches
Other phrases built from the same root.
vinicultural
* tính từ
- (thuộc) sự trồng nho
=vinicultural region+ miền trồng nho
- (thuộc) sự trồng nho
=vinicultural region+ miền trồng nho
* danh từ
- sự trồng nho; nghề trồng nho
- sự trồng nho; nghề trồng nho