English → Vietnamese
viminal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
viminal
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cành; (thuộc) chồi
- ra cành; mọc chồi
- (thực vật học) (thuộc) cành; (thuộc) chồi
- ra cành; mọc chồi
Other matches
Other phrases built from the same root.
viminal
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cành; (thuộc) chồi
- ra cành; mọc chồi
- (thực vật học) (thuộc) cành; (thuộc) chồi
- ra cành; mọc chồi
* tính từ
- đan, bện (bằng lau, sậy)
- đan, bện (bằng lau, sậy)