English to Vietnamese
Search Query: vestige
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vestige
|
* danh từ
- vết tích, dấu vết, di tích =vestige of an ancient civilization+ di tích của một nền văn minh cổ - ((thường) + not) một chút, một tí =not a vestige of truth in the report+ không một tí gì là sự thật trong bản báo cáo - (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
vestige
|
tích ; vết tích ;
|
|
vestige
|
vết tích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
vestige; shadow; tincture; trace
|
an indication that something has been present
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vestige
|
* danh từ
- vết tích, dấu vết, di tích =vestige of an ancient civilization+ di tích của một nền văn minh cổ - ((thường) + not) một chút, một tí =not a vestige of truth in the report+ không một tí gì là sự thật trong bản báo cáo - (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
