English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vestige

Best translation match:
English Vietnamese
vestige
* danh từ
- vết tích, dấu vết, di tích
=vestige of an ancient civilization+ di tích của một nền văn minh cổ
- ((thường) + not) một chút, một tí
=not a vestige of truth in the report+ không một tí gì là sự thật trong bản báo cáo
- (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ)

Probably related with:
English Vietnamese
vestige
tích ; vết tích ;
vestige
vết tích ;

May be synonymous with:
English English
vestige; shadow; tincture; trace
an indication that something has been present

May related with:
English Vietnamese
vestige
* danh từ
- vết tích, dấu vết, di tích
=vestige of an ancient civilization+ di tích của một nền văn minh cổ
- ((thường) + not) một chút, một tí
=not a vestige of truth in the report+ không một tí gì là sự thật trong bản báo cáo
- (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: