English to Vietnamese
Search Query: vestigial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vestigial
|
* tính từ
- (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết =vestigial organs+ (sinh vật học) cơ quan vết tích |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vestigial; rudimentary
|
not fully developed in mature animals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vestigial
|
* tính từ
- (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết =vestigial organs+ (sinh vật học) cơ quan vết tích |
|
vestigially
|
- xem vestigial
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
