English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vesta

Best translation match:
English Vietnamese
vesta
* danh từ
- (Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
- diêm
- nến

May related with:
English Vietnamese
vesta
* danh từ
- (Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
- diêm
- nến
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: