English → Vietnamese
vessel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vessel
* danh từ
- bình, chậu, lọ, thùng
- (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
- (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch
!the weaker vessel
- (kinh) đàn bà
- bình, chậu, lọ, thùng
- (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
- (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch
!the weaker vessel
- (kinh) đàn bà
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
vessel
bình khác ; bình kia ; bình ; chiếc bình ; chiếc tàu ; con thuyền chở ; con thuyền ; con tàu ; cái bình ; cái vật chứa ; của mạch ; giỏ ; hiến tế ; mách ; mạch máu ; mạch ; phi thuyền ; qua các mạch ; thuyền ; tàu bình thường ; tàu ; tàu ấy ; vật chứa ; vật dẫn ; vật gì ; vật hiến tế ; vật ; được ; đồ ;
vessel
bình khác ; bình kia ; bình ; chiếc bình ; chiếc tàu ; con thuyền chở ; con thuyền ; con tàu ; cái bình ; của mạch ; giỏ ; hiến tế ; mách ; mạch máu ; mạch ; phi thuyền ; qua các mạch ; thuyền ; tàu bình thường ; tàu ; tàu ấy ; vật chứa ; vật dẫn ; vật hiến tế ; vật ; được ; đồ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
vessel vas
a tube in which a body fluid circulates
vessel watercraft
a craft designed for water transportation
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mạch máu
- mạch máu
* danh từ
- (thực vật học) vỏ quả
- (thực vật học) vỏ quả
tank vessel
* danh từ
- tàu chở dầu; tàu chở nước
- tàu chở dầu; tàu chở nước
* danh từ
- khí thuyền
- khí thuyền