English to Vietnamese
Search Query: versificator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
versificator
|
* danh từ
- người làm thơ, nhà thơ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
versification
|
* danh từ
- phép làm thơ - lối thơ; luật thơ - sự chuyển thành thơ - sự viết bằng thơ |
|
versificator
|
* danh từ
- người làm thơ, nhà thơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
