English → Vietnamese
versicle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
versicle
* danh từ
- bài thơ ngắn
- (tôn giáo) câu xướng (trong lúc hành lễ)
- bài thơ ngắn
- (tôn giáo) câu xướng (trong lúc hành lễ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
versicle
* danh từ
- bài thơ ngắn
- (tôn giáo) câu xướng (trong lúc hành lễ)
- bài thơ ngắn
- (tôn giáo) câu xướng (trong lúc hành lễ)